Bỏ qua tới nội dung

Nguồn gỗ đúng yêu cầu cho từng đơn hàng thương mại

Kim Trần trao đổi trực tiếp về chủng loại, quy cách và số lượng gỗ bạn cần, từ đó đề xuất phương án cung ứng, hồ sơ sản phẩm và điều kiện giao hàng phù hợp với từng đơn hàng.

Vân gỗ Purguo Morado
Purguo Morado · Manilkara bidentata · vân gỗ mẫu

Quy trình làm việc

  • 01

    Tiếp nhận yêu cầu

    Ghi nhận quy cách, khối lượng và yêu cầu kỹ thuật từ khách hàng.

  • 02

    Đối chiếu nguồn hàng

    Kiểm tra nguồn gỗ hiện có và khả năng đáp ứng theo yêu cầu.

  • 03

    Hồ sơ & quy cách

    Chuẩn bị thông số kỹ thuật và tài liệu sản phẩm rõ ràng.

  • 04

    Điều phối giao nhận

    Phối hợp đóng gói, vận chuyển và giao nhận theo lô hàng.

Một cái tên
đóng trên hàng hoá

Thông tin rõ ràng, trao đổi đúng nhu cầu và phối hợp theo từng lô hàng.

Sứ mệnh

Kết nối nhu cầu sản phẩm gỗ với thông tin nguồn hàng, quy cách và phương án cung ứng phù hợp theo từng yêu cầu.

Tầm nhìn

Xây dựng một đầu mối thương mại rõ ràng, thuận tiện cho việc trao đổi sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu giao nhận.

Về chúng tôi

Kim Trần tập trung vào việc tiếp nhận yêu cầu, đối chiếu thông tin sản phẩm và phối hợp các bước cần thiết cho từng đơn hàng.

Hiểu nguồn hàng trước khi đi đến từng yêu cầu cụ thể.

Gỗ tròn xếp lớp trong rừng thông, ánh sáng buổi sớm.

Hành trình một lô hàng

Source → Specification → Logistics → Delivery

  1. Nguồn hàng

    Đối chiếu chủng loại, thông tin sản phẩm và khả năng đáp ứng theo yêu cầu.

  2. Xử lý & quy cách

    Trao đổi quy cách, thông số và yêu cầu xử lý phù hợp với đơn hàng.

  3. Logistics

    Phối hợp đóng gói, chứng từ và phương án vận chuyển theo yêu cầu giao nhận.

  4. Giao nhận

    Cập nhật thông tin lô hàng và phối hợp các bước giao nhận với khách hàng.

5 dòng gỗ tiêu biểu

Selected timber species

Thông số dưới đây trích từ hồ sơ kỹ thuật Kim Trần. Quy cách và giá là số liệu tham khảo, thay đổi theo từng lô hàng.

Vật liệu được nhìn bằng cả bề mặt và thông số.

Từ vân gỗ, sắc độ đến đặc tính kỹ thuật, mỗi vật liệu mở ra những khả năng ứng dụng khác nhau.

Các mẫu vân gỗ và bề mặt vật liệu xếp cạnh nhau.

Thông tin kỹ thuật sản phẩm

Technical product profile

PUY

Handroanthus impetiginosus (syn. Tabebuia impetiginosa) · BIGNONIACEAE

Puy, Pink Lapacho, Ocobo, Xmaculís Trung và Nam Mỹ
Mô tả gỗ

Màu sắc

Cây cao tới 36 m, đường kính 35 đến 55 cm; gỗ lõi màu nâu vàng và gỗ giác màu vàng; thớ gỗ thẳng đến đan xen; kết cấu mịn; vân gỗ tạo các vòng cung chồng lên nhau với những sọc sáng hẹp; độ bóng từ thấp đến trung bình.

Vân / gia cấu

Vân gỗ thường thẳng đến đan xen, đôi khi tạo thành các đường vòng cung với những sọc sáng hẹp. Thớ gỗ mịn, bề mặt có độ bóng tự nhiên từ thấp đến trung bình.

Khả năng chống chịu thời tiết

Puy là loại gỗ nặng, cứng và có độ bền tự nhiên cao. Gỗ chống mục, chống côn trùng và sinh vật biển tốt, phù hợp với các ứng dụng ngoài trời, môi trường ẩm và kết cấu yêu cầu độ bền lâu dài.

Khả năng gia công

Do mật độ và độ cứng cao, gỗ có thể gây mòn dụng cụ và cần thiết bị cắt sắc bén. Gỗ hoàn thiện bề mặt tốt, phù hợp với các sản phẩm chịu lực, đồ nội thất và đồ mỹ nghệ cao cấp.

Vân gỗ PUY
Thuộc tính vật lý
Phân bố
Trung và Nam Mỹ
Khối lượng trung bình
950 kg/m³
Khối lượng ở độ ẩm 12%
1.120 kg/m³
Co ngót tiếp tuyến
8,4%
Co ngót hướng tâm
6,6%
Tỷ lệ T/R
1,27
Độ ổn định kích thước
1,2%
Thuộc tính cơ học
Độ bền uốn*
1.984 kgf/cm²
Mô đun đàn hồi*
215.600 kgf/cm²
Độ bền nén song song thớ*
933 kgf/cm²
Độ bền nén vuông góc thớ*
205 kgf/cm²
Độ bền cắt hướng tâm*
157 kgf/cm²
Công dụng phổ biến
  • Ứng dụng ngoài trời
  • Kết cấu chịu lực
  • Nội thất
  • Đồ mỹ nghệ cao cấp
Quy cách & giá tham khảo
45 × 90 × 5–6 m
1.600–2.300 USD/m³ Giá tham khảo

Giá thay đổi tuỳ theo thời điểm, số lượng, quy cách.

Thông số và hình ảnh trong tài liệu chỉ mang tính tham khảo. Màu sắc, vân gỗ và kích thước thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng, nguồn gốc và điều kiện xử lý. Vui lòng liên hệ Kim Trần Import Export để được tư vấn và báo giá cập nhật.

ZAPATERO

Peltogyne spp. · CAESALPINIACEAE

Zapatero, Amarante Trung và Nam Mỹ
Mô tả gỗ

Màu sắc

Khi mới cắt, gỗ Zapatero có màu nâu xám nhạt. Sau khi tiếp xúc với không khí, gỗ chuyển sang màu tím aubergine đậm hơn. Khi tiếp xúc lâu hơn với ánh sáng UV, gỗ sẫm màu hơn và có ánh tím nhẹ. Quá trình đổi màu này có thể chậm lại và được tối thiểu hóa bằng cách sử dụng lớp hoàn thiện có khả năng ức chế tia UV trên bề mặt gỗ.

Vân / gia cấu

Vân gỗ thường thẳng, nhưng đôi khi có thể lượn sóng hoặc đan xen. Thớ gỗ ở mức trung bình, có độ bóng tự nhiên tốt.

Khả năng chống chịu thời tiết

Gỗ Zapatero được đánh giá là rất bền, có khả năng chống mục nát và hầu hết các loại côn trùng tấn công. Tuy nhiên, đã có báo cáo cho thấy gỗ đôi khi dễ bị các loài bọ biển tấn công.

Khả năng gia công

Gia công gỗ Zapatero có thể gặp một số thách thức đặc thù. Nếu gỗ bị gia nhiệt do dụng cụ cắt cùn hoặc tốc độ cắt quá cao, gỗ có thể tiết ra nhựa dẻo, làm tắc dụng cụ và gây khó khăn cho quá trình cưa.

Vân gỗ ZAPATERO
Thuộc tính vật lý
Phân bố
Trung và Nam Mỹ
Khối lượng trung bình
905 kg/m³
Độ cứng Janka
11.190 N
Mô đun phá hủy — MOR
151,7 MPa
Mô đun đàn hồi — MOE
20,26 GPa
Độ bền nén
83,7 MPa
Tỷ lệ T/R
1,7
Quy cách & giá tham khảo
45 × 50 × 5–6 m · 50 × 50 × 5–6 m
2.500 USD/m³ Giá tham khảo

Giá thay đổi tuỳ theo thời điểm, số lượng, quy cách & điều kiện giao hàng.

Thông số và hình ảnh trong tài liệu chỉ mang tính tham khảo. Màu sắc, vân gỗ và kích thước thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng, nguồn gốc và điều kiện xử lý. Vui lòng liên hệ Kim Trần Import Export để được tư vấn và báo giá cập nhật.

MUREILLO

Erisma uncinatum · VOCHYSIACEAE

Mureillo, Quarubarana, Cedrillo, Jaboty, Cambará Nam Mỹ
Mô tả gỗ

Màu sắc

Gỗ lõi có màu nâu đỏ nhạt, đôi khi ánh tím và xuất hiện các vân sáng hơn. Gỗ giác mềm, màu vàng nhạt hoặc vàng xám, sẫm màu hơn khi phơi sáng. Ranh giới giữa gỗ giác và gỗ lõi khá rõ nhưng chuyển tiếp không quá đột ngột.

Vân / gia cấu

Thớ gỗ từ thẳng đến đan xen, vân hơi không đều; kết cấu từ thô đến trung bình. Bề mặt có độ bóng tự nhiên từ trung bình đến cao. Gỗ không có mùi hoặc vị đặc trưng.

Khả năng chống chịu thời tiết

Gỗ có độ bền tự nhiên thấp trước sự tấn công của nấm và côn trùng. Tuy nhiên, gỗ tương đối dễ xử lý bằng chất bảo quản, phù hợp với các ứng dụng đã được xử lý và sử dụng trong điều kiện thích hợp.

Khả năng gia công

Khả năng gia công từ khá đến tốt. Gỗ dễ cưa, bào và chà nhám; khô tương đối nhanh nhưng có thể xuất hiện cong vênh hoặc nứt nhẹ nếu điều kiện sấy quá khắc nghiệt.

Vân gỗ MUREILLO
Thuộc tính vật lý
Khối lượng riêng cơ bản
0,48 g/cm³
Khối lượng riêng khô gió*
0,53 g/cm³
Co ngót tiếp tuyến
7,7%
Co ngót hướng tâm
3,3%
Tỷ lệ T/R
2,3
Thuộc tính cơ học
Độ bền uốn*
897 kgf/cm²
Mô đun đàn hồi*
115.000 kgf/cm²
Độ bền nén song song thớ*
548 kgf/cm²
Độ bền nén*
72 kgf/cm²
Độ bền cắt hướng tâm*
92 kgf/cm²
Công dụng phổ biến
  • Ứng dụng đã qua xử lý bảo quản
Quy cách & giá tham khảo
40 × 90 × 5–6 m
1.569 USD/m³ Giá tham khảo

Giá thay đổi tuỳ theo thời điểm, số lượng, quy cách & điều kiện giao hàng.

Thông số và hình ảnh trong tài liệu chỉ mang tính tham khảo. Màu sắc, vân gỗ và kích thước thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng, nguồn gốc và điều kiện xử lý. Vui lòng liên hệ Kim Trần Import Export để được tư vấn và báo giá cập nhật.

PURGUO MORADO

Manilkara bidentata · SAPOTACEAE

Purguo, Purgo, Maparajuba, Balata, Quinilla Nam Mỹ
Mô tả gỗ

Màu sắc

Cây cao 25 đến 40 m, đường kính 50 đến 85 cm; thân hình trụ với tiết diện tròn; gỗ lõi màu nâu đỏ sẫm đến đỏ đậm và gỗ giác màu hồng; thớ gỗ thẳng; kết cấu mịn; vân gỗ xuất hiện dưới dạng các đốm sẫm màu không đều, mờ.

Vân / gia cấu

Thớ gỗ thường thẳng, đôi khi hơi đan xen; kết cấu mịn và khá đồng đều. Vân gỗ có thể xuất hiện dưới dạng những đốm hoặc dải sẫm màu không đều, tạo bề mặt chắc và có chiều sâu.

Khả năng chống chịu thời tiết

Purguo là loại gỗ rất nặng, cứng và có độ bền tự nhiên cao. Gỗ chịu mài mòn tốt, chống mục và phù hợp với các ứng dụng ngoài trời, kết cấu nặng, cầu, cột và môi trường yêu cầu độ bền lâu dài.

Khả năng gia công

Do mật độ và độ cứng cao, gỗ có thể gây mòn dụng cụ và cần thiết bị cắt sắc bén. Gỗ có khả năng uốn bằng hơi nước tốt, tiện và hoàn thiện bề mặt đẹp; tuy nhiên việc dán keo có thể khó hơn do mật độ cao.

Vân gỗ PURGUO MORADO
Thuộc tính vật lý
Khối lượng riêng cơ bản
0,87 g/cm³
Khối lượng riêng khô gió*
1,10 g/cm³
Co ngót tiếp tuyến
10,1%
Co ngót hướng tâm
6,6%
Tỷ lệ T/R
1,5
Thuộc tính cơ học
Độ bền uốn*
1.918 kgf/cm²
Mô đun đàn hồi*
242.500 kgf/cm²
Độ bền cắt song song thớ*
818 kgf/cm²
Độ bền nén vuông góc thớ*
163 kgf/cm²
Độ bền cắt hướng tâm*
176 kgf/cm²
Công dụng phổ biến
  • Ứng dụng ngoài trời
  • Kết cấu nặng
  • Cầu, cột
Quy cách & giá tham khảo
40 × 90 × 5–6 m
2.080 USD/m³ Giá tham khảo

Giá thay đổi tuỳ theo thời điểm, số lượng, quy cách & điều kiện giao hàng.

Thông số và hình ảnh trong tài liệu chỉ mang tính tham khảo. Màu sắc, vân gỗ và kích thước thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng, nguồn gốc và điều kiện xử lý. Vui lòng liên hệ Kim Trần Import Export để được tư vấn và báo giá cập nhật.

LYPTUS

Eucalyptus grandis × Eucalyptus urophylla · MYRTACEAE (họ Sim)

Lyptus, Eucalyptus, Bạch đàn lai Rừng trồng
Mô tả gỗ

Màu sắc

Gỗ lõi có màu hồng cá hồi nhạt đến nâu đỏ, sẫm dần theo thời gian và điều kiện tiếp xúc với ánh sáng. Gỗ giác thường có màu nhạt hơn, đôi khi khó phân biệt rõ với phần lõi.

Vân / gia cấu

Thớ gỗ thường thẳng và tương đối đều, đôi khi hơi đan xen. Kết cấu từ mịn đến trung bình, ít mắt nếu được khai thác từ rừng trồng quản lý tốt. Bề mặt có thể đạt độ hoàn thiện mịn và màu sắc đồng đều.

Khả năng chống chịu thời tiết

Gỗ có độ cứng và khả năng chịu lực tương đối tốt, phù hợp với sàn, đồ nội thất và các sản phẩm mộc trong nhà. Độ bền và tính ổn định có thể thay đổi theo tuổi cây, dòng lai, điều kiện trồng, phương pháp sấy và xử lý.

Khả năng gia công

Gỗ có thể cưa, bào, tiện, chà nhám và hoàn thiện bề mặt tốt khi được sấy đúng kỹ thuật. Cần kiểm soát độ ẩm và quy trình sấy để hạn chế cong vênh, nứt đầu và biến dạng của gỗ xẻ.

Vân gỗ LYPTUS
Thuộc tính vật lý
Khối lượng riêng cơ bản
0,60 g/cm³
Khối lượng riêng khô gió*
0,85 g/cm³
Co ngót tiếp tuyến
12,8%
Co ngót hướng tâm
8,2%
Co ngót thể tích
21,0%
Thuộc tính cơ học
Độ bền uốn*
1.203 kgf/cm²
Mô đun đàn hồi*
144.100 kgf/cm²
Độ bền nén vuông góc thớ*
608 kgf/cm²
Độ cứng Janka
6.330 N
Công dụng phổ biến
  • Sàn gỗ
  • Đồ nội thất
  • Sản phẩm mộc trong nhà
Quy cách & giá tham khảo
20–25; 25–30; 30–35 × 3–4 m
400 USD/m³ Giá tham khảo

Giá thay đổi tuỳ theo thời điểm, số lượng, quy cách & điều kiện giao hàng.

Thông số và hình ảnh trong tài liệu chỉ mang tính tham khảo. Màu sắc, vân gỗ và kích thước thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng, nguồn gốc và điều kiện xử lý. Vui lòng liên hệ Kim Trần Import Export để được tư vấn và báo giá cập nhật.

Nguyên tắc làm việc

  • Thông tin theo từng lô hàng
  • Quy cách được trao đổi trước báo giá
  • Hồ sơ sản phẩm rõ ràng
  • Cập nhật theo yêu cầu cụ thể
Ghi chú thông số trên bảng kẹp bên cạnh gỗ xẻ.

Từ yêu cầu cụ thể đến thông tin cần thiết cho mỗi lô hàng.

Yêu cầu sản phẩm
& báo giá

Gửi thông tin về dòng gỗ, quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng để Kim Trần trao đổi phương án phù hợp.

Kim Trần phản hồi yêu cầu báo giá trong thời gian làm việc.

Cảm ơn Quý đối tác đã dành thời gian tìm hiểu Kim Trần.

Chúng tôi sẵn sàng tiếp nhận yêu cầu về dòng gỗ, quy cách và thông tin kỹ thuật để cùng trao đổi phương án phù hợp cho từng đơn hàng.

Liên hệ Kim Trần →